Nguyễn Đình Hải Đăng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Nguyễn Đình Hải Đăng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Số hiệu (\(Z\))

Ký hiệu

Tên nguyên tố (Quốc tế / Tên thường gặp)

1

H

Hydrogen (Hiđro)

2

He

Helium (Heli)

3

Li

Lithium (Liti)

4

Be

Beryllium (Berili)

5

B

Boron (Bo)

6

C

Carbon (Cacbon)

7

N

Nitrogen (Nitơ)

8

O

Oxygen (Oxi)

9

F

Fluorine (Flo)

10

Ne

Neon

11

Na

Sodium (Natri)

12

Mg

Magnesium (Magie)

13

Al

Aluminium (Nhôm)

14

Si

Silicon (Silic)

15

P

Phosphorus (Photpho)

16

S

Sulfur (Lưu huỳnh)

17

Cl

Chlorine (Clo)

18

Ar

Argon

19

K

Potassium (Kali)

20

Ca

Calcium (Canxi)

21

Sc

Scandium

22

Ti

Titanium (Titan)

23

V

Vanadium

24

Cr

Chromium (Crom)

25

Mn

Manganese (Mangan)

26

Fe

Iron (Sắt)

27

Co

Cobalt (Coban)

28

Ni

Nickel (Niken)

29

Cu

Copper (Đồng)

30

Zn

Zinc (Kẽm)

31

Ga

Gallium

32

Ge

Germanium

33

As

Arsenic (Asen)

34

Se

Selenium

35

Br

Bromine (Brom)

36

Kr

Krypton

37

Rb

Rubidium

38

Sr

Strontium

39

Y

Yttrium

40

Zr

Zirconium

41

Nb

Niobium

42

Mo

Molybdenum

43

Tc

Technetium

44

Ru

Ruthenium

45

Rh

Rhodium

46

Pd

Palladium

47

Ag

Silver (Bạc)

48

Cd

Cadmium

49

In

Indium

50

Sn

Tin (Thiếc)

1

H

Hydrogen (Hiđro)

2

He

Helium (Heli)

3

Li

Lithium (Liti)

4

Be

Beryllium (Berili)

5

B

Boron (Bo)

6

C

Carbon (Cacbon)

7

N

Nitrogen (Nitơ)

8

O

Oxygen (Oxi)

9

F

Fluorine (Flo)

10

Ne

Neon

11

Na

Sodium (Natri)

12

Mg

Magnesium (Magie)

13

Al

Aluminium (Nhôm)

14

Si

Silicon (Silic)

15

P

Phosphorus (Photpho)

16

S

Sulfur (Lưu huỳnh)

17

Cl

Chlorine (Clo)

18

Ar

Argon

19

K

Potassium (Kali)

20

Ca

Calcium (Canxi)

21

Sc

Scandium

22

Ti

Titanium (Titan)

23

V

Vanadium

24

Cr

Chromium (Crom)

25

Mn

Manganese (Mangan)

26

Fe

Iron (Sắt)

27

Co

Cobalt (Coban)

28

Ni

Nickel (Niken)

29

Cu

Copper (Đồng)

30

Zn

Zinc (Kẽm)

31

Ga

Gallium

32

Ge

Germanium

33

As

Arsenic (Asen)

34

Se

Selenium

35

Br

Bromine (Brom)

36

Kr

Krypton

37

Rb

Rubidium

38

Sr

Strontium

39

Y

Yttrium

40

Zr

Zirconium

41

Nb

Niobium

42

Mo

Molybdenum

43

Tc

Technetium

44

Ru

Ruthenium

45

Rh

Rhodium

46

Pd

Palladium

47

Ag

Silver (Bạc)

48

Cd

Cadmium

49

In

Indium

50

Sn

Tin (Thiếc)