Lê Minh Khang
Giới thiệu về bản thân
Câu 1.
Nhân vật An trong đoạn trích “Chiếc đèn trung thu” của Nguyễn Thị Loan là một cậu bé có hoàn cảnh bất hạnh nhưng vẫn giữ được tâm hồn trong sáng, hồn nhiên và đáng yêu. An gần tám tuổi nhưng bị liệt, không thể đi lại bình thường mà chỉ có thể quanh quẩn trong nhà. Bố mất, mẹ bỏ đi, em phải sống dựa vào sự chăm sóc của ông Bảy. Hoàn cảnh ấy khiến An chịu nhiều thiệt thòi, thiếu thốn cả tình cảm lẫn niềm vui tuổi thơ. Dù vậy, An vẫn là một cậu bé ngây thơ, giàu tình cảm. Khi được ông hứa đưa đi hóng mát, đôi mắt em sáng lên, nụ cười ngô nghê thể hiện niềm vui giản dị. Nhìn những chiếc đèn ông sao của các bạn, An ao ước được vui chơi như bao đứa trẻ khác. Đặc biệt, em còn có lòng tốt khi che chở cho em nhỏ và bị bỏng. Qua nhân vật An, tác giả thể hiện niềm thương cảm sâu sắc đối với những trẻ em có hoàn cảnh bất hạnh, đồng thời nhắc nhở mỗi người hãy biết yêu thương, sẻ chia và trân trọng những niềm vui bình dị trong cuộc sống.
Câu 2.
Trong cuộc sống, mỗi người đều có hoàn cảnh, ngoại hình và tính cách khác nhau. Tuy nhiên, hiện nay vẫn có một số học sinh chế giễu bạn bè vì gia đình khó khăn hoặc vì các bạn có những điểm khác biệt với mình. Đây là một hiện tượng đáng buồn và cần được phê phán.
Chế giễu bạn bè là hành động dùng lời nói hoặc việc làm để chê bai, cười nhạo, xúc phạm người khác. Một số học sinh thường trêu chọc bạn vì bạn mặc quần áo cũ, không có nhiều tiền, học chưa tốt, có ngoại hình khác biệt hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống. Thậm chí, có bạn còn đặt biệt danh khó nghe, cô lập bạn hoặc đăng những lời chế giễu lên mạng xã hội. Những hành động ấy tưởng như chỉ là trò đùa nhưng có thể khiến người bị chế giễu cảm thấy buồn bã, tự ti, mặc cảm và không muốn đến trường.
Hiện tượng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một số học sinh chưa biết đặt mình vào hoàn cảnh của người khác, thiếu sự đồng cảm và tôn trọng. Có bạn muốn thể hiện bản thân, gây chú ý với mọi người nên lấy khuyết điểm của người khác ra làm trò cười. Bên cạnh đó, sự giáo dục chưa đầy đủ từ gia đình và việc thiếu kỹ năng ứng xử cũng góp phần dẫn đến hành vi này.
Để khắc phục, mỗi học sinh cần học cách tôn trọng sự khác biệt, biết yêu thương và giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn. Khi thấy bạn bị chế giễu, chúng ta không nên hùa theo mà cần động viên, bảo vệ bạn và báo với thầy cô khi cần thiết. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục học sinh về lòng nhân ái, tổ chức các hoạt động sẻ chia và xử lý nghiêm những hành vi bắt nạt.
Là một học sinh, em sẽ luôn cư xử hòa nhã, không chê bai hay phân biệt đối xử với bạn bè. Em hiểu rằng giá trị của mỗi người không nằm ở hoàn cảnh gia đình hay vẻ bề ngoài mà ở phẩm chất và cách sống. Mỗi chúng ta hãy biết yêu thương, cảm thông và giúp đỡ nhau để trường học trở thành nơi an toàn, thân thiện, nơi mọi học sinh đều được tôn trọng và có cơ hội phát triển.
Câu 1. Đoạn trích được kể theo ngôi thứ ba.
Câu 2. An chỉ có thể quanh quẩn trong nhà vì em bị liệt, đôi chân không thể đi lại bình thường.
Câu 3. Các từ láy “ngô nghê”, “long lanh” có tác dụng gợi tả nụ cười hồn nhiên, ngây thơ và ánh mắt trong sáng của An. Qua đó, tác giả làm nổi bật vẻ đáng yêu, tội nghiệp của An, đồng thời thể hiện tình yêu thương của ông Bảy dành cho đứa cháu bất hạnh.
Câu 4. Mong muốn của ông Bảy thể hiện tình yêu thương sâu sắc và sự quan tâm dành cho An. Ông muốn cháu có một chiếc đèn lồng đẹp, được vui chơi và hòa nhập với các bạn trong dịp Tết Trung thu. Qua đó, ta thấy ông luôn mong muốn bù đắp những thiệt thòi, mang lại niềm vui và hạnh phúc cho đứa cháu có hoàn cảnh bất hạnh.
Câu 5. Qua câu chuyện của An, em nhận thấy việc quan tâm đến những người có hoàn cảnh khó khăn là vô cùng cần thiết. Sự quan tâm, yêu thương sẽ giúp họ cảm thấy được an ủi và có thêm niềm tin trong cuộc sống. Chúng ta cần biết sẻ chia, giúp đỡ những người gặp khó khăn bằng những việc làm phù hợp với khả năng của mình. Đó có thể là lời động viên, sự giúp đỡ trong học tập hoặc những món quà nhỏ. Mỗi người hãy biết yêu thương, cảm thông và không phân biệt đối xử với người khác. Khi biết sẻ chia, cuộc sống sẽ trở nên ấm áp và tốt đẹp hơn.
Câu 1.
Sau khi đọc bài thơ “Đất nước là gì?” của Huỳnh Mai Liên, em cảm thấy vô cùng xúc động và thêm yêu quê hương, đất nước mình. Bài thơ được viết bằng những câu thơ ngắn gọn, giản dị nhưng chứa đựng ý nghĩa sâu sắc. Qua những hình ảnh gần gũi như núi cao, biển rộng, dòng sông, lá cờ Tổ quốc, tác giả giúp em hiểu rằng đất nước không phải là điều gì xa xôi mà hiện diện trong chính cuộc sống hằng ngày. Đất nước còn là gia đình thân yêu, là tiếng Việt giàu đẹp, là những câu thơ, lời ca và truyền thống tốt đẹp của dân tộc. Em đặc biệt ấn tượng với ý thơ “Mọi điều giản đơn / Cộng thành đất nước” vì nó giúp em nhận ra rằng những điều bình dị xung quanh đều góp phần tạo nên quê hương thân thuộc. Bài thơ khơi dậy trong em niềm tự hào dân tộc và nhắc nhở em phải biết trân trọng những giá trị truyền thống. Em tự hứa sẽ chăm chỉ học tập, yêu thương mọi người và có những việc làm thiết thực để góp phần xây dựng đất nước ngày càng giàu đẹp.
Câu 2.
Trong cuộc sống hiện nay, bên cạnh những học sinh luôn trân trọng và gìn giữ truyền thống dân tộc, vẫn còn một số bạn chưa thực sự quan tâm đến những giá trị văn hóa tốt đẹp của quê hương. Đây là hiện tượng đáng lo ngại và cần được thay đổi.
Giá trị văn hóa truyền thống là những điều tốt đẹp được ông cha ta xây dựng, gìn giữ và truyền lại qua nhiều thế hệ. Đó là tiếng Việt, phong tục tập quán, lễ hội, trang phục truyền thống, các làn điệu dân ca, những câu chuyện lịch sử và tinh thần yêu nước. Tuy nhiên, một số học sinh hiện nay chưa chú ý tìm hiểu lịch sử dân tộc, không hứng thú với các lễ hội truyền thống, có thái độ thờ ơ với di sản văn hóa hoặc chạy theo những trào lưu nước ngoài mà quên đi bản sắc dân tộc. Thậm chí, có bạn còn sử dụng ngôn ngữ thiếu trong sáng và có những lời nói, hành động thiếu tôn trọng phong tục tốt đẹp.
Hiện tượng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân. Một số học sinh chưa nhận thức đầy đủ về ý nghĩa của văn hóa truyền thống. Bên cạnh đó, sự phát triển của mạng xã hội và các hình thức giải trí hiện đại khiến nhiều bạn dành ít thời gian tìm hiểu lịch sử, văn hóa dân tộc. Gia đình và nhà trường đôi khi cũng chưa tạo được nhiều hoạt động hấp dẫn để học sinh hiểu và yêu thích các giá trị truyền thống.
Việc thờ ơ với văn hóa dân tộc có thể khiến thế hệ trẻ dần quên đi cội nguồn, làm mai một những nét đẹp đã được gìn giữ qua bao đời. Vì vậy, mỗi học sinh cần chủ động tìm hiểu lịch sử đất nước, trân trọng tiếng Việt, kính trọng ông bà, cha mẹ, giữ gìn phong tục tốt đẹp và tích cực tham gia các hoạt động văn hóa ở địa phương. Nhà trường và gia đình cũng cần tổ chức nhiều hoạt động trải nghiệm để giúp học sinh hiểu rõ hơn về truyền thống dân tộc.
Là một học sinh, em sẽ cố gắng học tập tốt, tìm hiểu lịch sử quê hương, giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt và giới thiệu những nét đẹp văn hóa dân tộc đến mọi người. Em tin rằng khi mỗi người trẻ đều có ý thức gìn giữ truyền thống, bản sắc văn hóa Việt Nam sẽ luôn được phát huy và lưu truyền qua các thế hệ.
Câu 1. Bài thơ “Đất nước là gì?” được viết theo thể thơ bốn chữ.
Câu 2. Hai hình ảnh cảnh sắc thiên nhiên của đất nước được miêu tả trong bài thơ là: núi cao và biển rộng.
Câu 3. Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng trong câu thơ “Mặt trời khoe nắng”. Tác giả miêu tả mặt trời như con người biết khoe vẻ đẹp của mình. Biện pháp này làm cho hình ảnh thiên nhiên trở nên sinh động, gần gũi, đồng thời gợi lên vẻ đẹp tươi sáng của đất nước.
Câu 4. Qua trình tự các khổ thơ, nhận thức của bạn nhỏ về đất nước dần được mở rộng. Ban đầu, bạn nhỏ băn khoăn không biết đất nước có thể vẽ trên trang giấy hay không. Sau đó, bạn nghĩ đến gia đình, lá cờ Tổ quốc, tiếng Việt, thơ văn và những cảnh vật quen thuộc. Cuối cùng, bạn hiểu rằng đất nước được tạo nên từ những điều bình dị, gần gũi trong cuộc sống.
Câu 5. Qua bài thơ, em hiểu rằng tình yêu quê hương bắt đầu từ những điều giản dị xung quanh mình. Em cần biết yêu thương gia đình, kính trọng thầy cô, trân trọng tiếng Việt và tự hào về truyền thống dân tộc. Em cũng cần chăm chỉ học tập, giữ gìn môi trường và bảo vệ cảnh đẹp quê hương. Bên cạnh đó, em phải biết tìm hiểu lịch sử, văn hóa của đất nước. Từ những việc làm nhỏ bé hằng ngày, em sẽ nuôi dưỡng tình yêu quê hương ngày càng sâu sắc hơn.
Câu 1. Bài thơ “Mùa thu của em” được viết theo thể thơ bốn chữ.
Câu 2. Bài thơ miêu tả mùa thu qua những hình ảnh: hoa cúc vàng, cốm mới, lá sen, rước đèn họp bạn, hội rằm tháng Tám, chị Hằng, ngôi trường thân quen, thầy cô và bạn bè.
Câu 3. Biện pháp tu từ so sánh được thể hiện qua hình ảnh hoa cúc vàng “Như nghìn con mắt / Mở nhìn trời êm”. Biện pháp này làm cho hình ảnh hoa cúc trở nên sinh động, đáng yêu, gợi vẻ đẹp tươi sáng, thơ mộng của mùa thu.
Câu 4. Khổ thơ cuối thể hiện niềm vui và sự háo hức của bạn nhỏ khi được trở lại trường học, gặp thầy cô, bạn bè và bắt đầu năm học mới với những trang vở tinh khôi. Qua đó, ta thấy được tình yêu trường lớp và niềm vui trong sáng của tuổi học trò.
Câu 5. Thiên nhiên có mối quan hệ gần gũi với cảm xúc con người. Cảnh thiên nhiên tươi đẹp giúp con người cảm thấy vui vẻ, thư thái và yêu đời hơn. Những hình ảnh quen thuộc như hoa cúc, bầu trời hay cánh đồng có thể gợi lên những cảm xúc và kỉ niệm đẹp. Ngược lại, tâm trạng con người cũng ảnh hưởng đến cách cảm nhận thiên nhiên. Vì vậy, chúng ta cần biết yêu quý, trân trọng và bảo vệ thiên nhiên để cuộc sống thêm tươi đẹp.
câu 1
Bài thơ “Mùa thu của em” của tác giả Quang Huy đã để lại trong em những cảm xúc thật trong trẻo và đáng yêu về mùa thu. Bằng thể thơ bốn chữ ngắn gọn, ngôn ngữ giản dị, tác giả đã mở ra một bức tranh mùa thu tươi đẹp, gần gũi với tuổi thơ. Mùa thu hiện lên qua hình ảnh “vàng hoa cúc”, “cốm mới” mang hương vị thơm ngon, dịu dàng của đất trời. Đặc biệt, hình ảnh so sánh hoa cúc “Như nghìn con mắt / Mở nhìn trời êm” khiến những bông hoa trở nên sinh động, đáng yêu. Mùa thu còn gắn liền với niềm vui rước đèn, họp bạn trong đêm rằm tháng Tám. Khổ thơ cuối gợi lên niềm háo hức của bạn nhỏ khi được trở lại trường, gặp thầy cô, bạn bè và mở những trang vở mới. Em cảm nhận được tình yêu thiên nhiên, tình bạn và niềm vui đến trường qua từng câu thơ. Bài thơ giúp em thêm yêu mùa thu và biết trân trọng những điều bình dị, thân thương trong cuộc sống.
câu 2
Trong cuộc sống, có rất nhiều điều giản dị nhưng mang lại niềm vui và hạnh phúc cho con người. Tuy nhiên, hiện nay vẫn có một số học sinh chưa biết trân trọng vẻ đẹp bình dị ấy. Đây là hiện tượng đáng để chúng ta suy nghĩ và thay đổi.
Vẻ đẹp bình dị của cuộc sống là những điều gần gũi, thân thuộc xung quanh chúng ta như một buổi sáng trong lành, tiếng chim hót, tình yêu thương của cha mẹ, lời dạy bảo của thầy cô hay những giờ phút vui vẻ bên bạn bè. Đó không phải là những điều lớn lao, xa vời mà chính là những điều làm cho cuộc sống trở nên ý nghĩa.
Thế nhưng, một số học sinh lại chưa biết trân trọng những điều ấy. Có bạn thờ ơ trước cảnh đẹp thiên nhiên, vô ý thức vứt rác bừa bãi, không biết giữ gìn trường lớp. Có bạn coi sự quan tâm của cha mẹ là điều hiển nhiên, chưa biết lễ phép với thầy cô hoặc thường xuyên phàn nàn về những điều nhỏ nhặt. Một số bạn chỉ quan tâm đến điện thoại, trò chơi điện tử mà quên đi những niềm vui giản dị xung quanh mình.
Nguyên nhân của hiện tượng này có thể xuất phát từ việc các bạn chưa nhận thức đầy đủ giá trị của cuộc sống, được nuông chiều hoặc chịu ảnh hưởng từ lối sống chạy theo vật chất và những thú vui nhất thời. Nếu tình trạng này kéo dài, học sinh có thể trở nên vô tâm, ích kỉ, không biết yêu thương và khó cảm nhận được hạnh phúc từ những điều bình thường nhất.
Để khắc phục hiện tượng trên, mỗi học sinh cần học cách quan sát, cảm nhận và trân trọng những điều tốt đẹp xung quanh. Chúng ta nên biết nói lời cảm ơn, xin lỗi, giúp đỡ cha mẹ, kính trọng thầy cô, yêu thương bạn bè và bảo vệ môi trường. Gia đình và nhà trường cũng cần giáo dục học sinh biết sống có trách nhiệm, biết yêu thương và sẻ chia.
Bản thân em sẽ cố gắng trân trọng những gì mình đang có, từ tình yêu thương của gia đình đến những bài học bổ ích ở trường. Em hiểu rằng hạnh phúc không nhất thiết phải đến từ những điều lớn lao mà đôi khi bắt đầu từ những điều bình dị nhất. Biết trân trọng cuộc sống chính là cách để mỗi người sống vui vẻ, ý nghĩa và trưởng thành hơn.
âu 1. Bài thơ được viết theo thể thơ bốn chữ.
Câu 2. Ba chi tiết miêu tả khung cảnh thiên nhiên: “dòng sông xanh”, “cánh chim bay xuống chiều”, “nhấp nhô đều sóng lúa”.
Câu 3. Từ láy: “nhấp nhô”. Tác dụng: Gợi tả hình ảnh những làn sóng lúa nhấp nhô nhẹ nhàng trong gió, làm cho bức tranh đồng quê thêm sinh động, mềm mại.
Câu 4. Bài thơ viết về khung cảnh chiều đồng nội vào mùa thu. Bức tranh thiên nhiên hiện lên xanh tươi, trong trẻo, thơ mộng, yên bình và tràn đầy sức sống, mang đậm vẻ đẹp bình dị của làng quê Việt Nam.
Câu 5. Biện pháp tu từ nhân hóa được sử dụng trong câu thơ “Gọi trăng thu xuống gần”. Tác giả đã miêu tả làn khói bếp như có hành động gọi trăng xuống gần. Biện pháp này làm cho cảnh vật trở nên sinh động, gần gũi, gợi lên không khí ấm áp, yên bình của làng quê khi chiều thu buông xuống.
Câu 6. Khi đọc bài thơ, em nhớ đến những buổi chiều cùng bà ra đồng ngắm cánh cò bay và ngắm những cánh đồng lúa chín vàng. Em thích nhất là lúc trở về nhà, nhìn làn khói bếp bay lên trong ánh hoàng hôn. Những kỉ niệm ấy khiến em cảm thấy quê hương thật bình dị và thân thương. Qua bài thơ, em hiểu rằng vẻ đẹp quê hương luôn hiện diện trong những điều giản dị của cuộc sống. Vì vậy, em càng thêm yêu quý, trân trọng quê hương và những kỉ niệm tuổi thơ của mình.
bài làm
Bài thơ “Chiều đồng nội” của tác giả Nguyễn Lãm Thắng đã để lại trong em nhiều cảm xúc sâu sắc về vẻ đẹp bình dị, thơ mộng của quê hương Việt Nam. Với những hình ảnh gần gũi và ngôn ngữ giàu sức gợi, bài thơ đã vẽ nên một bức tranh chiều thu yên bình, ấm áp và tràn đầy sức sống.
Mở đầu bài thơ, tác giả đã gợi lên khung cảnh thiên nhiên trong trẻo, thơ mộng qua hình ảnh “Những giọt thu trong veo” và “Cánh chim bay xuống chiều”. Đặc biệt, câu thơ “Nâng nắng lên kẻo mỏi” sử dụng biện pháp nhân hóa độc đáo, khiến cánh chim trở nên gần gũi, đáng yêu. Thiên nhiên hiện lên thật nhẹ nhàng, làm cho lòng người cảm thấy thư thái và bình yên.
Ở khổ thơ thứ hai, vẻ đẹp của đồng quê được thể hiện qua màu xanh của cỏ cây, hương thơm của hoa dại và hình ảnh cánh cò, đàn trâu. Những câu thơ giản dị đã gợi ra một miền quê thanh bình, thân thuộc. Đến khổ thơ thứ ba, hình ảnh “sóng lúa” và “thảm lụa” khiến cánh đồng trở nên mềm mại, duyên dáng. Biện pháp so sánh “Mùa thu như tay mềm” giúp em cảm nhận được sự dịu dàng của mùa thu đang khẽ chạm vào cảnh vật.
Khổ thơ cuối để lại trong em ấn tượng sâu sắc nhất. Hình ảnh “Bếp nhà ai toả khói” gợi lên sự ấm áp của mái nhà quê. Câu thơ “Gọi trăng thu xuống gần” sử dụng biện pháp nhân hóa, làm cho cảnh vật thêm sinh động và thơ mộng. Làn khói bếp như lời mời gọi vầng trăng đến gần hơn với con người, tạo nên một bức tranh làng quê đầm ấm, yên vui.
Bằng thể thơ bốn chữ ngắn gọn, ngôn ngữ trong sáng và hình ảnh giàu sức gợi, Nguyễn Lãm Thắng đã thể hiện tình yêu tha thiết đối với quê hương. Đọc bài thơ, em càng thêm yêu những cảnh vật bình dị quanh mình và hiểu rằng quê hương luôn chứa đựng những vẻ đẹp đáng trân trọng. Em tự nhủ sẽ biết yêu quý, giữ gìn và bảo vệ quê hương thân yêu của mình.
câu 1:
Biện pháp tu từ: So sánh, thể hiện qua hình ảnh “xu vẫn tiếp tục đổ ra như mưa”.
Tác dụng: Nhấn mạnh số tiền các nữ sinh tiếp tục quyên góp cho cậu bé rất nhiều, liên tục, thể hiện tấm lòng nhân ái, sự sẻ chia và tình yêu thương của các bạn dành cho cậu bé có hoàn cảnh đáng thương. Qua đó, tác giả ca ngợi lòng tốt và tinh thần tương thân tương ái giữa con người với con người.
câu 2:
Qua văn bản, em rút ra bài học rằng mỗi người cần biết yêu thương, đồng cảm và giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn. Sự giúp đỡ dù nhỏ bé cũng có thể mang lại niềm vui, hi vọng cho người khác. Đồng thời, chúng ta cần biết đoàn kết, sẻ chia và sống nhân ái để làm cho cuộc sống trở nên tốt đẹp hơn.
câu 3:
Trong cuộc sống, tình yêu thương và lòng nhân ái luôn là những điều quý giá, giúp con người vượt qua khó khăn, bất hạnh. Văn bản “Cậu bé nạo ống khói”, trích tác phẩm Những tấm lòng cao cả của nhà văn Edmondo De Amicis, đã kể lại một câu chuyện cảm động về sự sẻ chia giữa con người với con người. Qua hình ảnh cậu bé nạo ống khói có hoàn cảnh đáng thương, tác giả gửi gắm thông điệp sâu sắc về tình yêu thương và lòng nhân ái trong cuộc sống.
Trước hết, cậu bé nạo ống khói là một đứa trẻ có hoàn cảnh vô cùng khó khăn, đáng thương. Cậu phải làm công việc nặng nhọc để kiếm sống khi tuổi đời còn nhỏ. Hình ảnh cậu bé hiện lên với “người cậu đen ngòm những bồ hóng”, bên cạnh chiếc bị, mấy cái chổi và cái nạo, cho thấy công việc vất vả, cực nhọc của cậu. Trong khi những nữ sinh được vui vẻ ra về sau buổi học, cậu bé lại phải lao động để kiếm tiền. Sự đối lập ấy càng làm nổi bật hoàn cảnh thiếu thốn, thiệt thòi của nhân vật.
Không chỉ có hoàn cảnh khó khăn, cậu bé còn phải chịu nỗi lo sợ và đau khổ. Sau khi vất vả nạo những ống khói, cậu kiếm được ba hào nhưng không may đánh mất vì chiếc túi áo bị thủng. Số tiền ấy có lẽ rất quan trọng đối với cậu, bởi cậu không dám trở về nhà chủ vì sợ bị đánh. Chi tiết này khiến người đọc cảm thấy xót xa trước cuộc sống thiếu thốn và sự bất an mà một đứa trẻ phải chịu đựng. Nỗi đau của cậu không chỉ đến từ việc mất tiền mà còn từ nỗi sợ hãi khi nghĩ đến những gì đang chờ đợi mình.
Nỗi đau khổ của cậu bé được tác giả thể hiện qua những chi tiết giàu sức gợi. Cậu đứng tựa vào tường, đầu gục vào tay, “khóc nức nở, não nuột quá chừng”. Khi kể lại sự việc với các nữ sinh, cậu lại càng khóc thảm thiết hơn, đầu gục vào cánh tay “như một kẻ tuyệt vọng”. Những từ ngữ miêu tả cảm xúc cùng hình ảnh so sánh đã làm nổi bật sự bất lực, tủi thân của cậu bé. Qua đó, người đọc càng thấu hiểu và cảm thông với những bất hạnh mà cậu đang phải trải qua.
Bên cạnh hoàn cảnh đáng thương, cậu bé còn hiện lên với vẻ ngoài hiền lành, đáng mến. Khi bỏ cánh tay xuống, cậu để lộ “một gương mặt trông hết sức hiền hậu”. Chi tiết này cho thấy đằng sau vẻ ngoài đen ngòm vì bồ hóng là một đứa trẻ có gương mặt hiền lành, đáng thương. Tác giả còn miêu tả cậu bé đứng giữa đám nữ sinh xinh xắn, đáng yêu, tạo nên sự tương phản giữa vẻ ngoài lấm lem của cậu với những bộ quần áo đủ màu sắc của các bạn. Sự tương phản ấy càng khiến hình ảnh cậu bé trở nên nổi bật và khơi gợi lòng thương cảm nơi người đọc.
Đặc biệt, nhân vật cậu bé nạo ống khói còn là trung tâm làm nổi bật vẻ đẹp của tình người. Khi biết chuyện, các nữ sinh đã cùng nhau góp tiền giúp cậu. Người có hai xu góp hai xu, người mang tiền đi mua vở, mua hoa cũng vội vàng đem tiền đến giúp đỡ. Ngay cả những em bé không có tiền cũng mang những chùm hoa nhỏ để góp phần mình. Hành động ấy cho thấy nỗi bất hạnh của cậu bé đã đánh thức lòng trắc ẩn trong mỗi người. Dù không trực tiếp nói nhiều về cảm xúc của cậu khi nhận được sự giúp đỡ, tác giả vẫn khiến người đọc cảm nhận được ý nghĩa lớn lao của tình yêu thương đối với một đứa trẻ đang tuyệt vọng.
Khi số tiền ba hào đã đủ mà những đồng xu vẫn tiếp tục được quyên góp, hình ảnh “xu vẫn tiếp tục đổ ra như mưa” đã nhấn mạnh sự nhiệt tình, hào phóng của các nữ sinh. Không những được giúp đỡ bằng tiền, cậu bé còn nhận được những chùm hoa nhỏ được các bạn luồn vào áo, bỏ vào túi và cả trong mũ. Những món quà giản dị ấy chứa đựng tình cảm chân thành, sự quan tâm và mong muốn an ủi cậu bé. Nhờ vậy, câu chuyện không chỉ nói về sự giúp đỡ vật chất mà còn đề cao sức mạnh tinh thần của lòng nhân ái.
Thành công của tác phẩm còn nằm ở nghệ thuật xây dựng nhân vật chân thực, cách miêu tả ngoại hình và tâm trạng giàu sức gợi, kết hợp với những hình ảnh so sánh sinh động. Ngôn ngữ kể chuyện giản dị, giàu cảm xúc đã giúp người đọc hình dung rõ hoàn cảnh của cậu bé và cảm nhận sâu sắc giá trị của sự sẻ chia. Qua nhân vật này, tác giả đồng thời ca ngợi những tấm lòng nhân hậu và nhắc nhở mỗi người biết quan tâm đến những người xung quanh.
Tóm lại, cậu bé nạo ống khói là một nhân vật có hoàn cảnh đáng thương, khiến người đọc xúc động và đồng cảm. Câu chuyện giúp em hiểu rằng tình yêu thương có thể xoa dịu nỗi buồn, đem lại niềm tin và hi vọng cho những người gặp khó khăn. Vì vậy, mỗi chúng ta cần biết sống nhân ái, sẵn sàng sẻ chia và giúp đỡ người khác bằng những việc làm phù hợp với khả năng của mình.
☠