Lê Quang Tùng

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lê Quang Tùng
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

Để dễ phân biệt nhất, bạn hãy nhớ quy tắc đơn giản này:Tự sự là kể chuyện (có diễn biến), miêu tả là vẽ tranh bằng lời (có hình ảnh)

Thực tế, câu chuyện Isaac Newton nhìn thấy quả táo rơi là có thật, nhưng suy nghĩ của ngài lúc đó không phải là về "ma sát", mà là về một thứ hoàn toàn khác: Lực hấp dẫn (Trọng lực).Lý do ngài gạt bỏ nguyên nhân quả táo thối hay quá chín là vì ngài nhận ra: Dù quả táo có ở trạng thái nào đi nữa, nó vẫn luôn rơi thẳng đứng xuống mặt đất, chứ không rơi nghiêng, rơi lệch hay bay ngược lên trời.
Thông thường, ngoài đời thực sẽ xảy ra 2 trường hợp phổ biến sau:1. Phản ứng phân hủy ngay lập tức tạo khí và kết tủa (Thủy phân hoàn toàn)Thay vì tạo ra chất theo lý thuyết, chất đó gặp nước sẽ bị phân hủy ngay để sinh ra một chất kết tủa khác và một chất khí bay lên.
  • Ví dụ thực tế: Khi bạn trộn dung dịch Aluminium chloride (\(AlCl_{3}\)) và Sodium carbonate (\(Na_{2}CO_{3}\)).
  • Lý thuyết: Bạn nghĩ sẽ tạo ra muối Aluminium carbonate \(Al_2(CO_3)_3\) (chất này trong bảng tính tan ghi là Không tồn tại).
  • Ngoài đời thực: Muối này vừa sinh ra liền bị nước phân hủy ngay lập tức thành kết tủa keo trắng và sủi bọt khí mạnh.
  • Phương trình phản ứng:
    \(2AlCl_{3}+3Na_{2}CO_{3}+3H_{2}O\rightarrow 2Al(OH)_{3}\downarrow (\text{kết tủa})+3CO_{2}\uparrow (\text{khí})+6NaCl\)
2. Phản ứng Oxy hóa - Khử (Tự biến đổi thành chất khác)Một số chất không tồn tại vì các ion bên trong chúng sẽ tự phản ứng với nhau để chuyển thành dạng bền vững hơn.
  • Ví dụ thực tế: Khi bạn trộn dung dịch Iron(III) chloride (\(FeCl_{3}\)) với Potassium iodide (\(KI\)).
  • Lý thuyết: Bạn nghĩ sẽ tạo ra muối Iron(III) iodide \(FeI_{3}\) (bảng tính tan ghi Không tồn tại).
  • Ngoài đời thực: Ion \(Fe^{3+}\) và ion \(I^2-\) không chịu "ở chung" với nhau. \(Fe^{3+}\) sẽ oxy hóa \(I^{-}\), làm dung dịch chuyển sang màu nâu do sinh ra Iốt (\(I_{2}\)) và muối Iron(II) chloride (\(FeCl_{2}\)).
  • Phương trình phản ứng:
    \(2FeCl_{3}+6KI\rightarrow 2FeI_{2}+I_{2}+6KCl\)

Tóm lại: Khi trộn ngoài đời, bạn vẫn sẽ thấy có phản ứng hóa học xảy ra (hiện tượng sủi bọt khí, đổi màu dung dịch hoặc xuất hiện kết tủa mới), nhưng sản phẩm thu được sẽ không phải là chất có chữ "KO. TỒN TẠI" mà là các chất biến đổi sau đó.
Khum khúm (hoặc Khum núm)