Nguyễn Hoàng Tú Anh

Giới thiệu về bản thân

Tik/Yt: Kat.meo_215 .Khó chịu mấy bạn hỏi mấy câu k liên quan ln á, nhắc thì chửi lại🥰
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)

1. Cấu trúc tổng quát

Khẳng định (+)

$$S + \text{am / is / are} + V\text{-ing}$$
  • I + am + $V\text{-ing}$
  • He / She / It / Danh từ số ít + is + $V\text{-ing}$
  • You / We / They / Danh từ số nhiều + are + $V\text{-ing}$

Ví dụ:

  • I am reading a book. (Tôi đang đọc sách.)
  • She is watching TV. (Cô ấy đang xem TV.)
  • They are playing football. (Họ đang chơi bóng đá.)

Phủ định (-)

$$S + \text{am / is / are} + \text{not} + V\text{-ing}$$
  • is not = isn't
  • are not = aren't
  • am not (không viết tắt)

Ví dụ:

  • He is not (isn't) working right now. (Anh ấy không đang làm việc lúc này.)
  • We are not (aren't) sleeping. (Chúng tôi không đang ngủ.)

Nghi vấn (?)

a) Câu hỏi Yes/No:

$$\text{Am / Is / Are} + S + V\text{-ing}\ \text{?}$$
  • Trả lời:
    • Yes, $S + \text{am / is / are}$.
    • No, $S + \text{am / is / are} + \text{not}$.

Ví dụ:

  • Is she studying English? (Cô ấy đang học tiếng Anh phải không?)
    $\rightarrow$ Yes, she is. / No, she isn't.

b) Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-questions):

$$\text{Wh-} + \text{am / is / are} + S + V\text{-ing}\ \text{?}$$

Ví dụ:

  • What are you doing? (Bạn đang làm gì thế?)
  • Where is he going? (Anh ấy đang đi đâu vậy?)

2. Quy tắc thêm đuôi "-ing" vào sau động từ

  • Thông thường: Thêm trực tiếp -ing.
    • play $\rightarrow$ playing, read $\rightarrow$ reading
  • Động từ kết thúc bằng chữ "e" đơn: Bỏ e rồi thêm -ing.
    • write $\rightarrow$ writing, make $\rightarrow$ making (Ngoại lệ: see $\rightarrow$ seeing)
  • Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng 1 phụ âm (trừ h, w, x, y) và trước đó là 1 nguyên âm (a, e, i, o, u): Nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing.
    • run $\rightarrow$ running, sit $\rightarrow$ sitting, swim $\rightarrow$ swimming
  • Động từ kết thúc bằng "ie": Đổi ie thành y rồi thêm -ing.
    • die $\rightarrow$ dying, lie $\rightarrow$ lying

Hi Ngoc Anh🥰

My name's Tu Anh

I'm twelve years old

I'm fine, thanks!

Nice to meet you^^🌷💞