Lương Khánh Linh

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của Lương Khánh Linh
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
Câu 1: Đoạn văn ghi lại cảm xúc sau khi đọc bài thơ "Đất nước là gì?"Bài thơ "Đất nước là gì?" của Huỳnh Mai Liên đã đem đến cho em những xúc cảm vô cùng trong trẻo và sâu lắng về tình yêu quê hương đất nước. Bằng thể thơ năm chữ nhịp nhàng cùng ngôn từ giản dị, tác giả đã hóa thân vào những câu hỏi ngây ngô của một bạn nhỏ để định nghĩa về hai tiếng "Tổ quốc". Đất nước không hiện lên bằng những khái niệm khô khan, vĩ mô mà hiện hữu sinh động qua những hình ảnh vô cùng gần gũi: là núi cao, biển rộng, là ngôi nhà có mẹ có cha, là vần thơ, bài văn và cả "tiếng Việt dịu dàng" em nói mỗi ngày. Từng khổ thơ như một nấc thang cảm xúc, dẫn dắt người đọc đi từ sự tò mò, bỡ ngỡ ban đầu cho đến cái kết đầy xúc động: "Mọi điều giản đơn / Cộng thành đất nước". Câu thơ ấy cứ ngân vang mãi trong lòng em, khơi dậy một niềm tự hào và nhận thức sâu sắc rằng: Đất nước nằm ngay trong chính cuộc sống hằng ngày, trong cách em yêu thương gia đình, trân trọng con đường mình đi hay dòng sông mình tắm. Bài thơ không chỉ là câu chuyện của một đứa trẻ, mà còn là lời nhắc nhở nhẹ nhàng, chạm đến trái tim của mỗi chúng ta về ý thức gắn kết và trách nhiệm làm đẹp thêm cho mảnh đất quê hương từ những hành động nhỏ bé nhất.Câu 2: Bài văn trình bày ý kiến về việc gìn giữ giá trị văn hóa truyền thống của học sinhTrong bài thơ "Đất nước là gì?", nhà thơ Huỳnh Mai Liên đã khẳng định đất nước được dệt nên từ những điều giản dị, trong đó có "tiếng Việt dịu dàng" – một phần cốt lõi của hồn cốt tộc người. Thế nhưng, trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày nay, chúng ta đang phải đối mặt với một thực trạng đáng lo ngại: một bộ phận học sinh hiện nay chưa thực sự quan tâm đến việc gìn giữ những giá trị văn hoá truyền thống của dân tộc.Văn hóa truyền thống bao gồm ngôn ngữ, trang phục, các lễ hội, làn điệu dân ca, trò chơi dân gian và cả những đạo lý sống tốt đẹp đã được cha ông đúc kết qua hàng ngàn năm. Đáng buồn thay, biểu hiện của sự thờ ơ này xuất hiện khá phổ biến trong học đường. Trên không gian mạng, nhiều bạn trẻ lạm dụng tiếng lóng, viết sai chính tả cố ý, hoặc pha trộn ngôn ngữ vô tội vạ làm mất đi sự trong sáng của tiếng Việt. Đối với các loại hình nghệ thuật như chèo, tuồng, cải lương hay trang phục cổ truyền, không ít học sinh tỏ ra xa lạ, thậm chí coi đó là "lỗi thời", "lạc hậu" và dành sự ưu tiên tuyệt đối cho âm nhạc phương Tây, làn sóng K-pop hay các xu hướng thời trang mì ăn liền trên mạng xã hội.Nguyên nhân của hiện tượng này trước hết xuất phát từ sự bùng nổ của công nghệ thông tin và làn sóng văn hóa ngoại lai quá mạnh mẽ, dễ dàng thu hút tâm lý hiếu kỳ của lứa tuổi mới lớn. Bên cạnh đó, công tác giáo dục, tuyên truyền về văn hóa truyền thống trong nhà trường và gia đình đôi khi còn mang tính hình thức, khô khan, chưa tạo được sự hấp dẫn hay không gian trải nghiệm thực tế cho các em.Hậu quả của việc quay lưng với cội nguồn là vô cùng nghiêm trọng. Nếu thế hệ trẻ – chủ nhân tương lai của đất nước – không am hiểu và trân trọng văn hóa dân tộc, chúng ta sẽ dần đánh mất đi bản sắc riêng, trở nên mờ nhạt và bị "hòa tan" trong thế giới phẳng. Văn hóa còn thì quốc gia còn, đánh mất di sản tinh thần của cha ông cũng đồng nghĩa với việc tự cắt đứt bầu sữa nuôi dưỡng lòng tự tôn dân tộc.Để khắc phục tình trạng này, bản thân mỗi học sinh cần chủ động thay đổi nhận thức. Chúng ta không cần phải làm những điều quá to tát, mà hãy bắt đầu giống như bạn nhỏ trong bài thơ: yêu lấy tiếng Việt, tìm hiểu ý nghĩa của một ngày Tết cổ truyền, hay trân trọng một món ăn dân dã của quê hương. Nhà trường và xã hội cũng cần thay đổi phương pháp truyền tải, đưa di sản vào học đường một cách sáng tạo thông qua các câu lạc bộ, các buổi tham quan thực tế hay cuộc thi tìm hiểu lịch sử.Đúng như lời thơ của Huỳnh Mai Liên, đất nước được tạo nên từ những điều bình dị nhất. Gìn giữ văn hóa truyền thống chính là cách chúng ta bảo vệ và làm giàu thêm cho hai chữ "Đất Nước" trong tim mình, để dẫu có đi xa đến đâu, bản sắc Việt Nam vẫn luôn là điểm tựa vững vàng để chúng ta tự tin bước ra thế giới.



Câu 1

Bài thơ được viết theo

thể thơ 5 chữ

(ngũ ngôn).

Câu 2

Học sinh chỉ cần chỉ ra

02 hình ảnh

trong số các cảnh sắc thiên nhiên sau:

-

Núi cao

-

Biển rộng

-

Cánh chim trời

-

Mặt trời (khoe nắng)

Câu 3

-

Biện pháp tu từ:

Nhân hóa

(qua từ ngữ hành động "khoe nắng" của mặt trời).

-

Tác dụng:

+ Làm cho hình ảnh "mặt trời" trở nên sinh động, có hồn, có hành động đáng yêu như một con người.

+ Gợi ra không gian thiên nhiên rực rỡ, tươi vui và tràn đầy sức sống.

+ Thể hiện cái nhìn trong trẻo, ngộ nghĩnh của bạn nhỏ về thế giới xung quanh.

Câu 4

Nhận thức của bạn nhỏ về đất nước có sự thay đổi từ trừu tượng, xa xôi đến cụ thể, gần gũi:

-

Khổ 1, 2:

Đất nước là một khái niệm rộng lớn, trừu tượng bên ngoài, khiến bạn nhỏ thắc mắc, băn khoăn về kích thước ("vừa trang giấy", "núi cao", "biển rộng").

-

Khổ 3, 4, 5:

Bạn nhỏ nhận ra đất nước hiện hữu ngay trong gia đình ("mẹ", "cha"), trong trường lớp ("vần thơ", "bài văn", "tiếng Việt") và trong không gian sinh hoạt hằng ngày ("đường con bước", "sông con bơi").

-

Khổ cuối:

Bạn nhỏ đi đến đúc kết trưởng thành: Đất nước không phải những gì quá xa xôi mà chính là sự tổng hòa của

những điều giản đơn nhất trong cuộc sống hằng ngày

.

Câu 5: Bài học về việc nuôi dưỡng tình yêu quê hương (đoạn văn 5 – 7 dòng)Từ hành trình nhận thức của bạn nhỏ, em rút ra bài học rằng tình yêu quê hương đất nước không phải là điều gì to tát, trừu tượng mà luôn bắt nguồn từ những điều bình dị, gần gũi nhất. Để nuôi dưỡng tình cảm ấy, trước hết chúng ta cần biết trân trọng, yêu thương gia đình, cha mẹ, kính trọng thầy cô và gắn bó với bạn bè. Bên cạnh đó, tình yêu đất nước còn là việc giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt qua từng lời ăn tiếng nói, biết nâng niu mỗi cảnh sắc thiên nhiên quanh mình từ nhành cây, góc phố đến con đường đi học hằng ngày. Chính những tình cảm nhỏ bé, thiết thực đó sẽ tích lũy theo thời gian và lớn dần thành tình yêu Tổ quốc sâu sắc, tạo động lực để chúng ta cố gắng học tập, cống hiến cho quê hương.
Câu 1 Đoạn văn phân tích đặc điểm nhân vật An (khoảng 200 chữ)Trong đoạn trích “Chiếc đèn trung thu” của Nguyễn Thị Loan, nhân vật cậu bé An đã để lại trong lòng người đọc niềm xót thương sâu sắc về một số phận bất hạnh nhưng có tâm hồn trong sáng. Trước hết, An hiện lên với hoàn cảnh vô cùng tội nghiệp và đáng thương. Em mồ côi cả cha lẫn mẹ, lại chịu tật nguyền khi bị liệt đôi chân từ nhỏ. Cuộc sống của một đứa trẻ gần tám tuổi chỉ biết "quanh quẩn trong nhà", chịu đựng những vết chà sát đau đớn khi phải lê lết trên nền đất cáu bẩn và sự mắng mỏ tủi hờn từ người thím. Tuy nhiên, vượt lên trên nghịch cảnh trớ trêu, An vẫn giữ vẹn nguyên tâm hồn trong trẻo, hồn nhiên và khát vọng tuổi thơ. Qua đôi mắt trong vắt của em, thế giới thiên nhiên ngoài vườn với đàn chim sâu rúc rích, cây trái trĩu quả vẫn là "những thứ tuyệt đẹp và kì diệu nhất thế gian". Ánh mắt "thần người ra" đầy khao khát khi nhìn các bạn rước đèn ông sao cho thấy ước mơ được hòa nhập, được vui chơi như bao đứa trẻ bình thường khác. Đặc biệt, An là một đứa trẻ giàu tình cảm và biết trân trọng yêu thương. Em luôn yêu mến, tin tưởng ông nội tuyệt đối; nụ cười "ngô nghê" cùng cặp mắt "long lanh" khi được ông dỗ dành đã chứng minh niềm hạnh phúc đơn sơ của em. Bằng nghệ thuật khắc họa tâm lý qua ánh mắt, nụ cười và các chi tiết đối lập, tác giả đã xây dựng thành công nhân vật An – một nốt nhạc trầm buồn nhưng đầy lay động về những mảnh đời trẻ thơ bất hạnh, nhắc nhở chúng ta về lòng trắc ẩn trong cuộc đời.
Câu 2 Bài văn trình bày ý kiến về hiện tượng chế giễu bạn bè có hoàn cảnh khó khăn hoặc khác biệt (khoảng 400 chữ)Trong cuộc sống, mỗi con người sinh ra đều là một cá thể duy nhất với những hoàn cảnh và đặc điểm riêng biệt. Thế nhưng, hiện nay trong môi trường học đường đang tồn tại một thực trạng đáng buồn: một số học sinh có hành vi chế giễu, miệt thị những bạn bè có hoàn cảnh khó khăn hoặc có sự khác biệt so với số đông. Đây là một hiện tượng tiêu cực cần bị lên án và thay đổi một cách nghiêm túc.Hiện tượng này biểu hiện qua nhiều hình thức, từ những lời xì xầm bàn tán, những biệt danh ác ý đến hành vi cô lập, tẩy chay. Đối tượng bị nhắm tới thường là những học sinh nghèo khó, mặc quần áo cũ sờn, hoặc những bạn có khiếm khuyết về ngoại hình, có tính cách hay hoàn cảnh gia đình đặc biệt. Nhiều học sinh coi việc đem sự thiếu sót, bất hạnh của người khác ra làm trò đùa như một cách để chứng tỏ bản thân hoặc tìm kiếm niềm vui ích kỷ.Nguyên nhân của thực trạng này trước hết xuất phát từ nhận thức lệch lạc của bản thân các em học sinh. Sự thiếu hụt về lòng trắc ẩn, sự thấu cảm khiến các em không đặt mình vào vị trí của người khác để suy nghĩ. Bên cạnh đó, việc thiếu sâu sát trong giáo dục đạo đức, lối sống từ gia đình và nhà trường cũng vô tình tạo không gian cho những hành vi sai trái này nảy nở.Hậu quả của việc chế giễu bạn bè là vô cùng khôn lường. Đối với nạn nhân, những lời tổn thương ấy giống như những vết dao găm vào tâm hồn, khiến các em rơi vào trạng thái mặc cảm, tự ti, sợ hãi khi đến trường, thậm chí dẫn đến trầm cảm và u uất. Hành vi này không chỉ hủy hoại môi trường học đường lành mạnh, làm rạn nứt tình bạn mà còn hình thành nên lối sống vô cảm, ích kỷ cho chính những người đi chế giễu.Để chấm dứt hiện tượng này, chúng ta cần có sự phối hợp đồng bộ. Nhà trường và gia đình cần đẩy mạnh việc giáo dục lòng nhân ái, dạy con trẻ biết tôn trọng sự khác biệt và thấu hiểu hoàn cảnh của người khác. Bản thân mỗi học sinh cần tự nâng cao nhận thức, dũng cảm lên tiếng bảo vệ những người yếu thế và học cách lan tỏa tình yêu thương.Tóm lại, sự khác biệt hay hoàn cảnh khó khăn không bao giờ là lỗi của bất kỳ ai và càng không phải là lý do để bị đem ra chế giễu. Ngôi trường chỉ thực sự là ngôi nhà thứ hai khi nơi đó tràn ngập sự tôn trọng và đùm bọc lẫn nhau. Hãy ngừng phán xét và bắt đầu sẻ chia để xây dựng một xã hội văn minh, nhân ái hơn.
Câu 1.
Ngôi kể được sử dụng trong đoạn trích là: Ngôi kể thứ ba (người kể chuyện giấu mình, gọi tên các nhân vật như ông Bảy, An, thím,...).
Câu 2.
An chỉ có thể quanh quẩn trong nhà vì: Thằng bé bị liệt từ nhỏ, đôi chân không có cảm giác và không thể đi lại, chạy nhảy bình thường như những đứa trẻ khác.
Câu 3.
  • Các từ láy được sử dụng: ngô nghê, long lanh.
  • Tác dụng:
    • Về mặt gợi hình: Khắc họa một cách chân thực, sinh động vẻ mặt, nụ cười hồn nhiên và ánh mắt sáng ngời, ngây thơ của một đứa trẻ kém may mắn.
    • Về mặt gợi cảm: Nhấn mạnh niềm vui sướng, hạnh phúc đơn sơ và lòng biết ơn, sự tin tưởng tuyệt đối của An dành cho ông nội khi được ông yêu thương, dỗ dành. Qua đó, làm tăng sức biểu cảm và khơi gợi lòng trắc ẩn của người đọc đối với nhân vật.
Câu 4.
Mong muốn của ông Bảy thể hiện:
  • Tình yêu thương vô bờ bến và sự thấu hiểu sâu sắc của người ông dành cho đứa cháu tội nghiệp. Ông hiểu được sự thiệt thòi, khao khát được chơi đùa, rước đèn của An khi phải nhìn các bạn qua bức tường đất.
  • Sự bù đắp cho lỗi hẹn năm ngoái (vì mải làm đồng mà quên mất trung thu của cháu).
  • Ước vọng cao đẹp mong cháu mình được hòa nhập, có một niềm vui trọn vẹn như bao đứa trẻ bình thường khác, khỏa lấp đi nỗi đau tật nguyền và bất hạnh của số phận.
Câu 5. (Đoạn văn ngắn từ 5 - 7 dòng)
Gợi ý:
Từ câu chuyện đầy xúc động của cậu bé An, em nhận thấy việc quan tâm đến những người có hoàn cảnh khó khăn là vô cùng cần thiết và ý nghĩa trong cuộc sống. Sự quan tâm không chỉ nằm ở giá trị vật chất to lớn, mà đôi khi chỉ là sự thấu hiểu, một lời dỗ dành ấm áp hay một chiếc đèn lồng đơn sơ như tình yêu của ông Bảy. Những cử chỉ tử tế ấy chính là điểm tựa tinh thần, nhóm lên tia sáng hạnh phúc và xoa dịu đi những bất hạnh, tủi hờn mà họ phải gánh chịu. Biết sẻ chia, đùm bọc những mảnh đời kém may mắn không chỉ giúp họ có thêm nghị lực vươn lên mà còn làm cho xã hội giữa người với người trở nên ấm áp, nhân văn hơn.
Tác dụng của biện pháp so sánh:
  • Về mặt biểu đạt (gợi hình): Giúp người đọc dễ dàng hình dung hình ảnh những đồng tiền xu được đưa ra một cách nhanh chóng, liên tục và với số lượng rất nhiều từ tấm lòng của các bạn nữ sinh.
  • Về mặt biểu cảm (gợi cảm): Nhấn mạnh và ca ngợi tấm lòng nhân hậu, sự đồng cảm và tình yêu thương bao la, chân thành của các bạn học sinh đối với cậu bé nạo ống khói tội nghiệp. Qua đó, làm cho câu văn thêm sinh động, giàu hình ảnh và xúc động hơn.

Qua văn bản, bài học rút ra là: Chúng ta cần biết đồng cảm, sẻ chia và giúp đỡ những người có hoàn cảnh khó khăn bằng tấm lòng chân thành. Sự đoàn kết và chung tay đóng góp dù là nhỏ nhất (như những đồng xu, chùm hoa) cũng có thể tạo nên sức mạnh to lớn giúp người khác vượt qua nghịch cảnh.

Trong tác phẩm "Những tấm lòng cao cả" của nhà văn Ét-môn-đô đê A-mi-xi, câu chuyện "Cậu bé nạo ống khói" đã để lại trong lòng người đọc nhiều dư vị sâu sắc. Qua ngòi bút nhân văn của tác giả, nhân vật cậu bé nạo ống khói hiện lên là biểu tượng cho những kiếp người nhỏ bé, cơ cực trong xã hội cũ, nhưng đồng thời cũng là nơi khơi nguồn cho sự lan tỏa của tình yêu thương và lòng nhân ái.Trước hết, cậu bé nạo ống khói hiện lên với một hoàn cảnh sống vô cùng đáng thương, nghèo khổ. Xuất hiện đối lập hoàn toàn với không khí vui tươi, rộn ràng của bảy trăm nữ sinh lúc tan trường, cậu bé đứng lẻ loi “tay tựa vào tường, đầu gục vào tay” bên kia đường. Hình ảnh ngoại hình của em được miêu tả rất chân thực và đầy xót xa: “Người cậu đen ngòm những bồ hóng, cũng như cái bị, mấy cái chổi và cái nạo của cậu”. Bồ hóng – dấu vết của công việc nặng nhọc, độc hại – bao phủ lên toàn bộ cơ thể và công cụ lao động của một đứa trẻ. Ở cái tuổi đáng lẽ phải được cắp sách đến trường như bao bạn bè khác, em đã phải tự bươn chải kiếm sống bằng một công việc vô cùng vất vả.Không chỉ chịu đựng cái khổ về vật chất, cậu bé còn phải gánh chịu nỗi đau đớn và sợ hãi về tinh thần. Khi vô tình làm mất số tiền ba hào – thành quả lao động của cả một ngày vất vả – vì bỏ vào chiếc túi áo thủng, em rơi vào trạng thái tuyệt vọng tột cùng. Điệu bộ "khóc nức nở, não nuột quá chừng", rồi "khóc thảm thiết hơn" và "gục vào cánh tay như một kẻ tuyệt vọng" cho thấy sự bất lực của một đứa trẻ trước nghịch cảnh. Nỗi sợ hãi lớn nhất của em không chỉ là mất tiền, mà là "không dám trở về nhà chủ vì sợ bị đánh". Chi tiết này đã hé lộ phần nào cuộc sống bị bóc lột sức lao động, bị bạo hành và thiếu vắng tình thương mà cậu bé phải chịu đựng hàng ngày từ người chủ tàn nhẫn.Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài nhem nhuốc và số phận tội nghiệp ấy, cậu bé lại sở hữu một tâm hồn trong sáng, lương thiện. Khi bỏ cánh tay xuống để trả lời các bạn nữ sinh, em "để lộ một gương mặt trông hết sức hiền hậu". Sự hiền hậu, thật thà của em được thể hiện qua lời kể chân thực, không giấu diếm, không cầu xin mà chỉ là sự bộc bạch của một đứa trẻ đang ấm ức, lo sợ. Cậu bé chính là đại diện cho những đứa trẻ nghèo khổ nhưng vẫn giữ trọn nét ngây thơ, thánh thiện.Chính hoàn cảnh đáng thương và sự hiền hậu của cậu bé đã trở thành chiếc cầu nối khơi dậy lòng trắc ẩn từ thế giới xung quanh. Bi kịch của em đã chạm đến trái tim của các cô học trò nhỏ. Từ hai xu, ba xu, rồi một hào,... những đồng tiền tình nghĩa “tiếp tục đổ ra như mưa” kèm theo cả những chùm hoa nho nhỏ đút đầy túi áo, khuyết áo và mũ của em. Đoạn kết truyện mang một sắc thái hoàn toàn khác: Cậu bé không còn khóc vì tuyệt vọng nữa, em "đứng lau nước mắt" giữa một thế giới đầy ắp tình thương. Hình ảnh "hai tay cậu đầy cả xu" và ngập tràn sắc hoa là một kết thúc vô cùng nhân văn, ấm áp, bù đắp cho những tổn thương mà em đã phải trải qua.Bằng nghệ thuật xây dựng nhân vật qua các chi tiết đối lập (giữa sự đen ngòm của bồ hóng với sự rực rỡ của các nữ sinh; giữa sự tuyệt vọng của cậu bé với sự ấm áp của tình người), tác giả đã khắc họa thành công một nhân vật đầy chân thực. Ngôn từ giản dị nhưng giàu giá trị biểu cảm đã giúp người đọc dễ dàng đồng cảm với nhân vật.Tóm lại, nhân vật cậu bé nạo ống khói đã để lại ấn tượng mạnh mẽ về một số phận bất hạnh nhưng có tâm hồn hiền hậu. Qua nhân vật này, tác phẩm không chỉ lên án gián tiếp sự tàn nhẫn của xã hội đối với trẻ em nghèo, mà quan trọng hơn, còn khẳng định sức mạnh cứu rỗi của lòng nhân ái. Câu chuyện của cậu bé nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự thấu hiểu và sẻ chia trong cuộc sống hôm nay.