Nguyễn Thái Ngọc Anh
Giới thiệu về bản thân
Văn bản "Vỡ bờ" được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2 (0,5 điểm).
– HS nêu được hai chi tiết cho thấy thiệt hại của người nông dân do bão lụt gây ra.
– Gợi ý trả lời: "mạ chết non", "lúa đòng đòng đen thâm", "Công khó quanh năm/ Bỗng tiêu tan", "Cửa nhà, vốn liếng lâu nay/ Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi!".
Câu 3 (1,0 điểm).
– Biện pháp tu từ so sánh trong hai dòng thơ: Nỗi đau khi mất đi ruộng mạ, "mạ chết non" với nỗi đau khi mất đi đứa con đầu lòng.
– Ý nghĩa của biện pháp tu từ so sánh:
+ Khẳng định giá trị to lớn của cây lúa đối với người nông dân: Cây lúa không chỉ là sản phẩm gieo trồng mà còn là mồ hôi công sức, quan trọng và quý giá như đứa con ruột thịt của người nông dân.
+ Diễn tả nỗi đau đớn tột cùng, xót xa đến đứt ruột gan của người nông dân khi thành quả lao động bị thiên tai cướp mất.
+ Gây xúc động mạnh, khơi dậy lòng thương cảm sâu sắc trong lòng người đọc.
Câu 4 (1,0 điểm).
– Theo tác giả, nguyên nhân sâu xa dẫn đến cảnh "lụt bể, lụt nguồn triền miên" là do sự tàn ác, vô trách nhiệm của lũ giặc cường quyền, bọn quan lại thực dân phong kiến. Chúng chỉ lo đàn ca xa hoa, vơ vét cho đầy túi mà bỏ mặt đê điều sụt lở, mặc kệ dân chúng lầm than.
– Thái độ của tác giả Tố Hữu:
+ Căm phẫn, tức giận và uất ức với cường quyền và bất công của xã hội. Điều này được thể hiện qua các từ ngữ chửi mắng trực diện, gay gắt như "chém cha", "lũ giặc", "gian tham",...
+ Thương xót, đồng cảm sâu sắc với số phận lầm than và sự cam chịu của người dân khi gánh chịu thiên tai.
Câu 5 (1,0 điểm).
– HS trình bày suy nghĩ của bản thân về thái độ, ứng xử cần có đối với những thành quả lao động của bản thân.
– Gợi ý trả lời:
+ Thấu hiểu được giá trị to lớn, thiêng liêng và sự vất vả của quá trình lao động để tạo ra bất kì điều gì.
+ Cần biết trân trọng, nâng niu những thành quả lao động do bản thân và những người khác tạo ra, kể cả những điều nhỏ bé và đơn giản nhất.
+ Phải có ý thức giữ gìn và bảo vệ tài sản vật chất và tinh thần của bản thân, gia đình và xã hội.
- Đáp án: Văn bản "Vỡ bờ" được viết theo thể thơ lục bát.
Câu 2 (0,5 điểm)Học sinh có thể chỉ ra hai trong số các chi tiết sau cho thấy thiệt hại của người nông dân:
- Thiệt hại về mùa màng: “mạ chết non”, “lúa đòng đòng đen thâm”, “nước bạc ngập đồng”.
- Thiệt hại về tài sản: “Cửa nhà, vốn liếng lâu nay / Gió mưa một trận, vụt bay cả rồi!”.
Câu 3 (1,0 điểm)
- Biện pháp tu từ: So sánh nỗi đau mất mùa màng với nỗi đau mất đi người thân ("Ruột đau như mất đứa con đầu lòng").
- Ý nghĩa:
- Về nội dung: Cụ thể hóa nỗi đau đớn, xót xa đến quặn thắt của người nông dân. Đối với họ, hạt gạo, cây lúa, cây mạ được chăm chút bằng mồ hôi nước mắt quanh năm nên quý giá, thiêng liêng như chính đứa con tinh thần của mình.
- Về nghệ thuật: Tăng sức gợi hình, gợi cảm sâu sắc cho câu thơ; giúp người đọc thấu hiểu và đồng cảm sâu sắc với tình cảnh bi kịch, bất lực của người nông dân trước thiên tai.
Câu 4 (1,0 điểm)
- Nguyên nhân sâu xa: Do sự tham lam, thối nát và vô trách nhiệm của “lũ giặc cường quyền” (giai cấp thống trị). Chúng chỉ lo cướp bóc tiền của, lo ăn chơi, đàn ca đú đởn xa hoa mà bỏ mặc đê điều sụt lở không quan tâm (“Đê điều sụt lở bay nào biết chi!”), khiến đê vỡ, gây ra cảnh lũ lụt liên miên.
- Thái độ của tác giả:
- Căm phẫn, tức giận tột cùng và lên án, vạch trần gay gắt bản chất tàn bạo, ích kỷ của bọn cường quyền ("Chém cha lũ giặc cường quyền", "chực cướp nồi cơm ta").
- Đồng cảm, xót thương sâu sắc cho số phận cơ cực, cay đắng của người dân lao động.
Câu 5 (1,0 điểm)Gợi ý đoạn văn ngắn (5 - 7 dòng):Từ nỗi buồn và sự mất mát của người dân trong bài thơ, em nhận thức được rằng mỗi chúng ta cần phải biết trân trọng và nâng niu những thành quả lao động của bản thân cũng như của người khác. Mỗi thành quả có được đều phải đánh đổi bằng mồ hôi, công sức, thậm chí là cả nước mắt. Vì vậy, ứng xử đúng đắn là phải biết sử dụng tiết kiệm, có ý thức bảo vệ và giữ gìn tài sản, thành quả đó trước những tác động tiêu cực. Đồng thời, chúng ta cũng cần rèn luyện tinh thần kiên cường, sẵn sàng sẻ chia với những người không may bị thiên tai cướp đi thành quả lao động để cùng nhau vượt qua nghịch cảnh.
Trong bài thơ Chân quê, nhân vật "em" hiện lên như một biểu tượng cho sự giao thoa và xung đột giữa giá trị truyền thống và trào lưu tân thời. Ban đầu, "em" vốn là cô gái quê đích thực với những trang phục mộc mạc như "yếm lụa sồi", "dây lưng đũi", "áo tứ thân", "khăn mỏ quạ". Đó là những hình ảnh gắn liền với vẻ đẹp thuần khiết, dịu dàng của làng quê Việt Nam. Tuy nhiên, sau một chuyến "đi tỉnh", nhân vật "em" đã có sự thay đổi ngỡ ngàng về diện mạo: "khăn nhung, quần lĩnh", "áo cài khuy bấm". Sự "rộn ràng" của lối phục sức mới này không chỉ là sự thay đổi bề ngoài mà còn là dấu hiệu của sự xa rời gốc gác, khiến nhân vật "anh" phải xót xa thốt lên: "em làm khổ tôi!". Qua nhân vật "em", Nguyễn Bính không chỉ miêu tả một sự thay đổi phong cách thời trang, mà còn bày tỏ niềm lo âu trước sự mai một của tâm hồn quê chân chất. "Em" chính là hiện thân của sự đổi thay, là cái cớ để tác giả gửi gắm thông điệp tha thiết về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc giữa dòng đời biến chuyển, bởi một khi "hương đồng gió nội" đã bay đi thì hồn quê cũng chẳng còn nguyên vẹn.
- Giữ gìn bản sắc và cội nguồn: Nhắc nhở con người dù tiếp xúc với sự hiện đại, hào nhoáng ("đi tỉnh về") vẫn nên trân trọng và giữ lại nét giản dị, thuần khiết vốn có của mình ("giữ nguyên quê mùa").
- Trân trọng vẻ đẹp tự nhiên: Vẻ đẹp thực sự nằm ở sự hài hòa với gốc rễ và tâm hồn ("Hoa chanh nở giữa vườn chanh"), chứ không phải ở những trang phục hay hình thức xa lạ bên ngoài.
- Cảnh báo về sự đánh mất mình: Thể hiện nỗi lo âu, xót xa khi những giá trị văn hóa truyền thống (hình ảnh yếm lụa sồi, áo tứ thân, khăn mỏ quạ...) dần bị thay thế bởi lối sống chạy theo thời thượng.
- Ẩn dụ: Hình ảnh "hương đồng gió nội" được dùng để chỉ vẻ đẹp mộc mạc, giản dị, thuần khiết và những giá trị truyền thống tốt đẹp của làng quê Việt Nam.
- Tương phản (đối lập ngầm): Sự đối lập giữa cái "vốn có" (hương đồng gió nội) và sự "bay đi" (mất mát, thay đổi) do tác động của lối sống thành thị ("đi tỉnh về").
- Về nội dung:
- Cụm từ "hương đồng gió nội" gợi lên một không gian văn hóa làng quê quen thuộc, thanh cao. Việc nói nó "bay đi ít nhiều" thể hiện sự tiếc nuối, xót xa của nhân vật trữ tình trước sự thay đổi của người yêu.
- Câu thơ diễn tả tinh tế sự biến chuyển trong tâm hồn và phong cách của cô gái: sau chuyến "đi tỉnh", cô không còn giữ trọn vẹn nét chân phương, hồn hậu như xưa.
- Về nghệ thuật:
- Làm cho câu thơ trở nên hàm súc, giàu hình ảnh và sức gợi cảm. Thay vì nói trực tiếp là "em đã thay đổi", tác giả mượn hình ảnh thiên nhiên để biểu đạt tình cảm một cách kín đáo nhưng sâu sắc.
- Tạo nên giọng điệu tâm tình, vừa như lời trách móc nhẹ nhàng, vừa là lời cảnh tỉnh về việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc trước làn sóng đô thị hóa.
- Nhóm trang phục tân thời (của "tỉnh"):
- Khăn nhung.
- Quần lĩnh.
- Áo cài khuy bấm.
- Nhóm trang phục truyền thống (của "quê"):
- Yếm lụa sồi.
- Dây lưng đũi.
- Áo tứ thân.
- Khăn mỏ quạ.
- Quần nái đen.
- Nhóm trang phục tân thời (khăn nhung, quần lĩnh, khuy bấm): Đại diện cho lối sống thành thị, sự đổi mới mang tính chất xa lạ, hào nhoáng và làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên, giản dị vốn có. Trong mắt nhân vật "tôi", chúng tượng trưng cho sự "đua đòi" và làm phai nhạt bản sắc quê hương.
- Nhóm trang phục truyền thống (yếm lụa sồi, áo tứ thân, khăn mỏ quạ...): Đại diện cho vẻ đẹp "chân quê", mộc mạc, thuần khiết và những giá trị văn hóa truyền thống của người phụ nữ nông thôn Việt Nam xưa. Chúng là biểu tượng của sự gắn kết với cội nguồn, với "hương đồng gió nội".
- Sự đối lập giữa Cũ và Mới: Bài thơ gợi nhớ về thời kỳ xã hội Việt Nam những năm đầu thế kỷ 20, khi lối sống thành thị (tân thời) bắt đầu len lỏi vào làng quê. Sự đối lập giữa "khăn nhung, quần lĩnh" (thành thị) và "yếm lụa sồi, áo tứ thân" (thôn quê) chính là biểu tượng cho cuộc xung đột giữa cái mới và cái cũ.
- Hình ảnh làng quê Bắc Bộ xưa: Liên tưởng đến những biểu tượng mộc mạc như con đê đầu làng, vườn chanh, lễ chùa... Đây là những hình ảnh gắn liền với tâm hồn và bản sắc Việt truyền thống.
- Triết lý về sự phù hợp: Hình ảnh "Hoa chanh nở giữa vườn chanh" gợi liên tưởng sâu sắc rằng: giá trị của một con người hay sự vật chỉ thực sự tỏa sáng khi nó đặt đúng trong môi trường và bản chất nguyên bản của nó.
- Sự chân thành và tha thiết: Ta cảm nhận được nỗi lòng của nhân vật "anh" – một người yêu cái nét mộc mạc, chân phương đến mức phải thốt lên lời "van xin". Đó là tình yêu gắn liền với tình quê sâu nặng.
- Nỗi lo âu và nuối tiếc: Bài thơ mang một sắc thái buồn nhẹ nhàng. Nhân vật "anh" lo sợ rằng khi thay đổi cách ăn mặc, người yêu sẽ đánh mất đi cái "gốc" quê mùa, thuần khiết. Câu kết "Hương đồng gió nội bay đi ít nhiều" để lại sự hụt hẫng về những giá trị truyền thống đang dần phai nhạt.
- Bài học về bản sắc: Cảm nhận được lời nhắn nhủ rằng: Dù cuộc sống có hiện đại đến đâu, việc giữ gìn cốt cách, sự giản dị và "chân quê" vẫn luôn là vẻ đẹp bền vững và đáng quý nhất.
bài thơ chân quê của nguyễn bình được viết theo:thể thơ lục bát