K
Khách

Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.

23 tháng 10

gà giòn vui vẻee

23 tháng 10

Ko biết

23 tháng 10

Ngày đầu đến trường

23 tháng 10

Chan

23 tháng 10

Đến trường là một niềm đau 😇

23 tháng 10

cốt giòn vui vẻ

Vấn đề: Ý nghĩa và giá trị của truyện cổ tích Tấm Cám1. Mở đầuTrong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, Tấm Cám là tác phẩm nổi bật, quen thuộc với nhiều thế hệ. Câu chuyện phản ánh cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, đồng thời gửi gắm ước mơ công bằng, hạnh phúc của nhân dân lao động.2. Nội dunga. Tóm tắt truyệnTấm mồ côi cha mẹ, sống với dì ghẻ và em cùng cha khác mẹ là...
Đọc tiếp

Vấn đề: Ý nghĩa và giá trị của truyện cổ tích Tấm Cám

1. Mở đầu

Trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, Tấm Cám là tác phẩm nổi bật, quen thuộc với nhiều thế hệ. Câu chuyện phản ánh cuộc đấu tranh giữa thiện và ác, đồng thời gửi gắm ước mơ công bằng, hạnh phúc của nhân dân lao động.

2. Nội dung

a. Tóm tắt truyện
Tấm mồ côi cha mẹ, sống với dì ghẻ và em cùng cha khác mẹ là Cám. Tấm hiền lành, chăm chỉ nhưng bị mẹ con Cám nhiều lần hãm hại. Nhờ sự giúp đỡ của Bụt, Tấm trở thành hoàng hậu. Tuy nhiên, Tấm bị mẹ con Cám sát hại nhiều lần, sau đó hóa thân qua nhiều kiếp (chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi, quả thị). Cuối cùng, Tấm trở lại làm người, trừng trị kẻ ác và sống hạnh phúc.

b. Nhân vật và ý nghĩa
-Tấm: hiền lành, chăm chỉ, giàu tình thương; đồng thời kiên cường, không cam chịu, biết đứng lên chống lại cái ác
-Cám và dì ghẻ: hiện thân của cái ác, độc ác, tham lam, ghen ghét
-Bụt: tượng trưng cho niềm tin, khát vọng công bằng và sự chở che của nhân dân dành cho người lương thiện.

c. Giá trị của truyện
-Giá trị hiện thực: phản ánh sự đối kháng giữa người lao động lương thiện và kẻ ác trong xã hội
-Giá trị nhân đạo: ca ngợi vẻ đẹp, phẩm chất của con người hiền lành, chăm chỉ; khẳng định ước mơ công lý, ở hiền gặp lành.
-Giá trị nghệ thuật: xây dựng cốt truyện hấp dẫn, giàu kịch tính; nghệ thuật hóa thân sáng tạo; ngôn ngữ dân gian giản dị mà giàu sức gợi.

3. Kết luận

Tấm Cám là truyện cổ tích tiêu biểu, vừa phản ánh quy luật “thiện thắng ác bại”, vừa gửi gắm ước mơ hạnh phúc, công bằng của nhân dân. Qua đó, tác phẩm bồi đắp niềm tin vào những giá trị tốt đẹp, hướng con người đến lối sống nhân ái, kiên cường.

0
Một câu chuyện được tóm lược như sau:“Trở về sau một ngày làm việc mệt mỏi, người mẹ xách giỏ vào bếp. Đón chị là đứa con trai đang háo hức mách mẹ những gì mà em nó đã làm: “Mẹ ơi,lúc bố đang gọi điện thoại, con đang chơi ngoài sân thì em lấy bút chì màu viết lên tường, chỗ mới sơn trong phòng ấy. Con đã nói nhưng em không nghe”. Người mẹ rên rỉ: “Trời ơi!”,buông giỏ...
Đọc tiếp

Một câu chuyện được tóm lược như sau:
“Trở về sau một ngày làm việc mệt mỏi, người mẹ xách giỏ vào bếp. Đón chị là đứa con trai đang háo hức mách mẹ những gì mà em nó đã làm: “Mẹ ơi,lúc bố đang gọi điện thoại, con đang chơi ngoài sân thì em lấy bút chì màu viết lên tường, chỗ mới sơn trong phòng ấy. Con đã nói nhưng em không nghe”. Người mẹ rên rỉ: “Trời ơi!”,buông giỏ và bước qua phòng, nơi cậu con trai út đang trốn. Đứa bé run lên vì sợ. Trong khoảng mười phút, người mẹ giáo huấn con về công sức, tiền bạc và khoản chi phí vì trò chơi không đúng chỗ của con. Càng la mắng, chị càng giận và lao đến chỗ thằng bé đang sợ sệt lấy thân mình che tác phẩm của nó. Khi nhìn thấy dòng chữ “Con yêu mẹ” được viết nắn nót trên tường, viền bằng một trái tim nguệch ngoạc nhưng rất ngộ nghĩnh, dễ thương, đôi mắt người mẹ nhòa đi”.
( Theo “Hạt giống tâm hồn”-NXB Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh,2011,tr.42-43)
Trình bày suy nghĩ ( khoảng hai trang giấy thi) về ý nghĩa của câu chuyện trên.

1
28 tháng 8 2016

+ Từ việc phân tích các chi tiết quan trọng trong câu chuyện mà xác định ý nghĩa truyện ( chú ý không sa đà vào phân tích truyện).
+ Trình bày những suy nghĩ về câu chuyện mà bản thân đã xác định được. Có thể lấy dẫn chứng trong văn chương và thực tế để làm rõ ý kiến của mình.
- Trong câu chuyện đã dẫn, hoàn cảnh và tâm trạng người mẹ khi về nhà, thái độ khi nghe đứa con lớn mách tội em, nỗi xúc động của người mẹ khi hiểu ra tình cảm của đứa con út cũng như dòng chữ con viết là những điều cho ta hiểu ý nghĩa truyện. Nên phân tích những chi tiết ấy.
- Một câu chuyện có thể mang đến cho người đọc nhiều suy nghĩ khác nhau. Câu chuyện trên, có thể gợi cho ta một số suy nghĩ như:
+ Nỗi tức giận dễ làm con người có thể mắc sai lầm.Vì thế, không nên nóng vội, phải hiểu rõ bản chất sự việc trước khi tỏ thái độ.
+ Con trẻ bộc lộ tình yêu thương một cách hồn nhiên, chân thành. Tình yêu thương của con mang đến cho người mẹ niềm vui và sức mạnh vượt qua khó khăn vất vả…

Vấn đề: Giá trị nội dung và nghệ thuật của Truyện Kiều1. Mở đầuTruyện Kiều là kiệt tác của đại thi hào Nguyễn Du, tác phẩm đã vượt qua giới hạn thời gian để trở thành đỉnh cao văn học Việt Nam. Với hơn 3.200 câu thơ lục bát, Truyện Kiều không chỉ phản ánh xã hội phong kiến đầy bất công mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo, nhân văn sâu sắc của tác giả.2. Nội dunga. Nội dung...
Đọc tiếp

Vấn đề: Giá trị nội dung và nghệ thuật của Truyện Kiều

1. Mở đầu

Truyện Kiều là kiệt tác của đại thi hào Nguyễn Du, tác phẩm đã vượt qua giới hạn thời gian để trở thành đỉnh cao văn học Việt Nam. Với hơn 3.200 câu thơ lục bát, Truyện Kiều không chỉ phản ánh xã hội phong kiến đầy bất công mà còn thể hiện tấm lòng nhân đạo, nhân văn sâu sắc của tác giả.

2. Nội dung

a. Nội dung chính
-Kể về cuộc đời 15 năm lưu lạc của nàng Thúy Kiều – một người con gái tài sắc vẹn toàn, nhưng vì chữ hiếu phải bán mình, rồi rơi vào bi kịch tình yêu và cuộc sống
-Tác phẩm thể hiện bi kịch của con người tài sắc trong xã hội phong kiến mục nát.

b. Giá trị hiện thực
-Tố cáo xã hội phong kiến bất công, tàn bạo chà đạp lên quyền sống, đặc biệt là với người phụ nữ.
-Phản ánh cuộc sống, số phận éo le của con người thời Nguyễn Du.

c. Giá trị nhân đạo
-Cảm thương sâu sắc với số phận con người, đặc biệt là phụ nữ.
-Đề cao phẩm chất, tài năng, khát vọng tình yêu, hạnh phúc chính đáng.
-Khẳng định ước mơ công lý, lẽ công bằng trong đời sống.

d. Giá trị nghệ thuật
-Nghệ thuật tả người đặc sắc (điển hình: Thúy Kiều – Thúy Vân).
-Nghệ thuật tự sự xen lẫn trữ tình, ngôn ngữ dân tộc giàu hình ảnh và nhạc điệu.
-Xây dựng nhân vật sống động, điển hình.
-Thể thơ lục bát đạt đến đỉnh cao, có giá trị nghệ thuật và thẩm mỹ lớn.

3. Kết luận

Truyện Kiều là đỉnh cao của văn học trung đại Việt Nam, vừa giàu giá trị hiện thực, vừa chứa đựng tư tưởng nhân đạo sâu sắc. Tác phẩm không chỉ để lại dấu ấn trong lịch sử văn học dân tộc mà còn khẳng định tài năng, tấm lòng và vị trí vĩ đại của Nguyễn Du trong nền văn học thế giới.

0
28 tháng 8 2016
  • Đôi bàn tay lao động, sáng tạo những giá trị vật chất và tinh thần, làm giàu, làm đẹp cho đời...
  • Đôi bàn tay yêu thương, sẻ chia nâng đỡ - biểu tượng của tình người ấm áp...
  • Ấn tượng sâu đậm về một đôi bàn tay.
14 tháng 8 2025

0 con chim

14 tháng 8 2025

Đáp án: 0 con chim 🐦❌

Giải thích:

  • Khi mèo nhảy lên, các con chim còn lại cũng sẽ hoảng sợ và bay đi hết.
  • Thực tế không chỉ con bị mèo chụp mới bay, mà tất cả chim trên cành đều phản xạ bay để tránh nguy hiểm.
  • Nên sau cú nhảy, trên cành sẽ không còn con chim nào.

Câu này là bẫy để ai tính 3 – 1 = 2 thì sai ngay.

23 tháng 11 2025

Đoạn trích:

*"Ở đâu năm cửa, nàng ơi?
Sông nào sáu khúc nước chảy xuôi một dòng?
Sông nào bên đục bên trong?
Núi nào thắt cổ bồng mà có thánh sinh?
Đền nào thiêng nhất xứ Thanh?
Ở đâu lại có cái thành tiên xây?

Thành Hà Nội năm cửa, chàng ơi!
Sông Lục Đầu sáu khúc nước chảy xuôi một dòng.
Nước sông Thương bên đục bên trong,
Núi đức thánh Tản thắt cổ bồng mà lại có thánh sinh.
Đền Sòng thiêng nhất tỉnh Thanh,"*


1. Thể loại của văn bản

  • Thể loại: Văn bản tục ngữ – ca dao – dân ca (hoặc văn bản tản văn ca ngợi truyền thống, cảnh vật, địa danh).
  • Trong văn học Việt Nam, đây là thể loại văn miêu tả – biểu cảm dân gian, dùng ngôn ngữ giàu hình ảnh, nhịp điệu câu hỏi – trả lời.

2. Đặc điểm nghệ thuật của thể loại trong văn bản

  • Câu hỏi – trả lời: Các câu hỏi mở đầu tạo nhịp điệu, lôi cuốn người đọc, rồi phần trả lời nêu danh thắng, địa danh, thần tích.
  • Hình ảnh cụ thể, giàu tượng trưng: Mỗi địa danh đi kèm chi tiết đặc trưng (thành năm cửa, sông sáu khúc, núi thắt cổ bồng) → giúp người đọc hình dung sinh động.
  • Ngôn ngữ dân gian, nhịp điệu tự nhiên: Dễ nhớ, dễ thuộc, mang tính truyền miệng.
  • Ca ngợi và tôn vinh: Văn bản ca ngợi vẻ đẹp, sự thiêng liêng, giá trị văn hóa – lịch sử của đất nước.

3. Nội dung của văn bản

  • Miêu tả và ca ngợi các danh lam, địa danh nổi tiếng: Thành Hà Nội, sông Lục Đầu, núi Tản Viên, đền Sòng.
  • Nêu bật đặc trưng thiên nhiên, kiến trúc và thần tích đi kèm, thể hiện tình yêu quê hương, niềm tự hào dân tộc.

4. Ý nghĩa rút ra

  • Giáo dục lòng tự hào dân tộc, trân trọng văn hóa, lịch sử và các danh thắng của đất nước.
  • Nhắc nhở thế hệ trẻ về giá trị truyền thống, tinh thần bảo vệ và gìn giữ quê hương.
  • Gợi ý rằng việc nhận biết, hiểu và tôn vinh quê hương là cách giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.

Hiểu nhận định của PGS. Trần Khánh Toàn

Nhận định khẳng định sứ mệnh kép của nhà văn:

  1. "Sáng mắt, sáng lòng": Nhà văn phải có tầm nhìn sắc bén và trái tim nhân hậu để phát hiện mọi vẻ đẹp, giá trị tiềm ẩn lẫn những góc khuất tăm tối của đời sống.
  2. "Đấu tranh không khoan nhượng": Văn chương không chỉ phản ánh mà còn phải dấn thân, bênh vực cái thiện, lên án cái ác, góp phần cải tạo xã hội.

→ Văn học chân chính phải là "tấm gương soi đời" (Stendhal) và "cây búa đập vào bức tường thành" (Brecht).


Phân tích một số tác phẩm làm sáng tỏ

1. "Chí Phèo" (Nam Cao)

  • Phát hiện cái đẹp:
    • Vẻ đẹp tiềm tàng trong tâm hồn Chí Phèo (khát khao lương thiện, tình yêu với Thị Nở).
    • Vẻ đẹp nhân văn của Thị Nở – người đàn bà xấu xí nhưng giàu tình thương.
  • Phơi bày cái ác:
    • Bá Kiến – đại diện cho thế lực thống trị tàn bạo, biến con người thành "quỷ dữ".
    • Xã hội nông thôn phong kiến đầy định kiến, đẩy Chí vào bi kịch bị cự tuyệt quyền làm người.
      → Nam Cao đấu tranh cho nhân tính bằng cách vạch trần cơ chế tha hóa, đồng thời tin tưởng vào bản chất lương thiện của con người.

2. "Vợ nhặt" (Kim Lân)

  • Cái đẹp trong tăm tối:
    • Tình người ấm áp giữa nạn đói (bà cụ Tứ nhường cơm, Tràng cưu mang vợ).
    • Khát vọng sống mãnh liệt của người lao động.
  • Cái ác hiện hình:
    • Nạn đói 1945 do thực dân, phát xít gây ra, biến con người thành "bóng ma".
    • Sự hủy diệt nhân tính (cảnh xác người chết nằm la liệt).
      → Kim Lân bảo vệ cái thiện bằng cách cho thấy: dù trong cùng cực, tình yêu thương vẫn là cứu cánh.

3. "Hai đứa trẻ" (Thạch Lam)

  • Cái đẹp mong manh:
    • Ánh sáng đoàn tàu – biểu tượng của hy vọng, khát vọng đổi đời.
    • Tâm hồn tinh tế của Liên trước vẻ đẹp bình dị (đom đóm, mùi đất ẩm).
  • Cái xấu lặng lẽ:
    • Cuộc sống tù đọng, bế tắc của phố huyện nghèo.
    • Sự bất công khi con người bị mắc kẹt trong bóng tối.
      → Thạch Lam đấu tranh bằng lòng trắc ẩn, lay tỉnh ý thức về giá trị cuộc sống.

Kết luận

  • Nhận định của PGS. Trần Khánh Toàn khẳng định tính chiến đấu của văn học. Các tác phẩm lớn đều là sự kết hợp giữa cái nhìn đa chiều và tư tưởng nhân văn.
  • Qua phân tích, ta thấy: Nhà văn chân chính không chỉ miêu tả hiện thực mà còn gửi gắm thông điệp đạo đức, góp phần thay đổi nhận thức xã hội.
  • THAM KHẢO
14 tháng 8 2025

Nhận định của PGS. Trần Khánh Toàn nhấn mạnh vai trò của nhà văn là phải “sáng mắt, sáng lòng” để nhìn rõ cái hay, cái đẹp và cả cái xấu, cái ác trong cuộc sống. Nhà văn không chỉ phản ánh thực tế mà còn phải đấu tranh loại bỏ điều xấu, bảo vệ và phát huy cái thiện qua tác phẩm của mình.

Ví dụ, trong truyện ngắn “Lão Hạc” của Nam Cao, nhà văn thể hiện lòng thương cảm với người nông dân nghèo khổ và lên án xã hội bất công. Hay trong “Chiếc thuyền ngoài xa” của Nguyễn Minh Châu, tác phẩm vừa tôn vinh vẻ đẹp nghệ thuật vừa phê phán bạo lực gia đình.

Như vậy, nhà văn góp phần xây dựng xã hội tốt đẹp hơn bằng cách thể hiện và bảo vệ những giá trị nhân văn trong văn học.

28 tháng 9 2025

chán quáaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaaa

ủa làm cái đó làm j vậy chủ tus :))

Báo cáo Phân tích: Bi kịch Tình yêu và Bài học Cảnh giác trong "Truyền thuyết Mị Châu - Trọng Thủy"    I .Mở đầu​        ​ Truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thủy là một trong những câu chuyện bi kịch nổi tiếng nhất của lịch sử và văn học dân gian Việt Nam, kể về sự sụp đổ của nhà nước Âu Lạc và thành Cổ Loa. Câu chuyện không chỉ là sử thi về thất bại quân sự mà còn là...
Đọc tiếp

Báo cáo Phân tích: Bi kịch Tình yêu và Bài học Cảnh giác trong "Truyền thuyết Mị Châu - Trọng Thủy"

    I .Mở đầu

​        ​ Truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thủy là một trong những câu chuyện bi kịch nổi tiếng nhất của lịch sử và văn học dân gian Việt Nam, kể về sự sụp đổ của nhà nước Âu Lạc và thành Cổ Loa. Câu chuyện không chỉ là sử thi về thất bại quân sự mà còn là bi kịch cá nhân sâu sắc, đặt ra những vấn đề muôn thuở về lòng yêu nước, tình yêu đôi lứa, và sự cảnh giác.

    II .Nội dung nghiên cứu

​          1. Phân tích Bi kịch

​        Bi kịch trong truyện được xây dựng trên sự đối lập giữa tình yêu cá nhân và trách nhiệm dân tộc, dẫn đến những mất mát không thể bù đắp.

​          2. Bi kịch về Lòng Tin (Mị Châu)

​       Mị Châu là nạn nhân tiêu biểu của bi kịch mất cảnh giác và tình yêu mù quáng.

-          Tình yêu đặt sai chỗ: Nàng yêu Trọng Thủy - con trai kẻ thù, bằng một tình yêu hồn nhiên, tuyệt đối. Nàng tin rằng tình yêu cá nhân có thể vượt qua mọi rào cản chính trị.

-          ​Thiếu cảnh giác chính trị: Với vị thế là công chúa, Mị Châu không nhận ra rằng hôn nhân của mình chỉ là một mưu đồ chính trị của Triệu Đà. Hành động tiết lộ bí mật quân sự quốc gia ("nỏ thần") và chỉ đường cho quân địch bằng lông ngỗng rải trên đường đi là đỉnh điểm của sự vô tâm và khờ khạo chính trị.

​      Cái chết bi thảm: Cái chết dưới lưỡi kiếm của cha (An Dương Vương) vừa là sự trừng phạt nghiêm khắc, vừa là sự giải thoát. Nàng chết vì tội vô ý hại nước, nhưng nàng lại chết trong sự ngây thơ, không hiểu hết được tội lỗi của mình.

        3. Bi kịch về Trách nhiệm và Tình yêu (Trọng Thủy)

​     Trọng Thủy là nhân vật hai mặt, đại diện cho bi kịch của người thực hiện sứ mệnh phản bội.

-          ​Xung đột nội tâm: Trọng Thủy vừa là gián điệp hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của cha, vừa là người yêu Mị Châu thật lòng. Chi tiết chàng ta tìm và ôm xác Mị Châu, rồi gieo mình xuống giếng là biểu hiện của sự dằn vặt và hối hận tột độ khi nhận ra mình đã hủy hoại cả tình yêu và cuộc đời.

-          ​Bi kịch cá nhân: Dù thành công trong việc giúp Triệu Đà chiếm được Âu Lạc, Trọng Thủy lại thất bại thảm hại trong đời sống cá nhân

-          ​Truyền thuyết Mị Châu – Trọng Thủy đã để lại hai bài học lớn nhất trong văn hóa ứng xử dân tộc:

​      4. Bài học về Tinh thần Cảnh giác Quốc gia

-          ​Đặt lợi ích dân tộc lên trên hết: Câu nói nổi tiếng của An Dương Vương khi tuốt kiếm kết liễu con gái đã trở thành chân lý lịch sử: "Giặc ở ngay bên mình, chứ đâu!" Lòng yêu nước, sự cảnh giác với kẻ thù là nguyên tắc sống còn, không thể bị tình cảm cá nhân làm lu mờ.

-          ​Phê phán sự chủ quan: Truyền thuyết phê phán sự chủ quan của An Dương Vương khi quá tin vào vũ khí thần kỳ (nỏ thần) mà lơ là phòng bị, đặc biệt là không đề phòng những kẻ lợi dụng tình cảm để tiếp cận.

​     5 . Giá trị giải thích Hiện tượng

​Yếu tố kỳ ảo cuối truyện không chỉ là sự thương cảm mà còn là sự giải thích dân gian cho các hiện tượng tự nhiên:

​Giếng Ngọc: Nơi Trọng Thủy gieo mình. Giếng nước này luôn trong ngần, là biểu tượng của tình yêu trong sáng nhưng đã bị vấy bẩn bởi âm mưu.

​Ngọc trai và Áo Mị Châu: "Máu Mị Châu chảy xuống biển... ngọc trai rửa nước giếng Trọng Thủy thì ngọc càng thêm sáng." Chi tiết này là sự hóa giải và bao dung của nhân dân: dù tội lỗi của Mị Châu là lớn, nhưng tình yêu và sự ngây thơ của nàng vẫn được ghi nhận. Nàng vẫn được minh oan (tình yêu tinh khiết như ngọc trai), nhưng bi kịch đã xảy ra (cái chết).

​    III .Kết luận

​"Chuyện Mị Châu – Trọng Thủy" là một truyền thuyết bi tráng, khắc họa một cách sâu sắc sự mâu thuẫn giữa tình yêu cá nhân và trách nhiệm quốc gia. Tác phẩm là lời nhắc nhở muôn đời về sự cảnh giác trong các mối quan hệ với kẻ thù, đồng thời thể hiện sự cảm thông sâu sắc của nhân dân đối với bi kịch tình yêu tan vỡ, dù là bi kịch mang tính chất phản quốc. Bi kịch Mị Châu – Trọng Thủy mãi là một bài học đắt giá của lịch sử dân tộc.

 

 

0